Phép dịch "skerp" thành Tiếng Việt

bén, sắc, nhọn là các bản dịch hàng đầu của "skerp" thành Tiếng Việt.

skerp adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bén

    adjective

    In die hande van ’n vaardige sjef is ’n skerp mes iets nuttigs.

    Con dao bén sẽ là công cụ hữu ích trong tay của người đầu bếp thành thạo.

  • sắc

    adjective

    ’n Sens is ’n lang, skerp en soms geboë lem.

    Lưỡi hái thì sắc, dài và đôi khi cong.

  • nhọn

    adjective

    Soos “’n skerp pyl” sal hulle “in sy pylkoker” verberg wees.

    Giống như “tên nhọn”, họ sẽ được giấu kín “trong bao tên” của Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skerp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skerp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch