Phép dịch "skakel" thành Tiếng Việt

Quay số, công tắc, ngắt điện là các bản dịch hàng đầu của "skakel" thành Tiếng Việt.

skakel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Quay số

    Maar eendag het ek die moed bymekaargeskraap en die eerste huisbewoner geskakel.

    Tuy nhiên, một ngày nọ tôi thu hết can đảm và quay số điện thoại đầu tiên.

  • công tắc

  • ngắt điện

  • nối kết

    Die skakel kan ’n frase of ’n volledige sin wees wat toon hoe die gedagtes met mekaar verband hou.

    Lời nối kết này có thể là một mệnh đề hoặc nguyên một câu cho thấy mối quan hệ giữa hai ý tưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skakel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Skakel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Siêu liên kết

Các cụm từ tương tự như "skakel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "skakel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch