Phép dịch "afskakel" thành Tiếng Việt

Tắt máy là bản dịch của "afskakel" thành Tiếng Việt.

afskakel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tắt máy

    Deur die TV af te skakel, het ’n mens meer tyd om te kommunikeer

    Tắt máy truyền hình đi cho ta nhiều thì giờ hơn để nói chuyện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afskakel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "afskakel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "afskakel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch