Phép dịch "skade" thành Tiếng Việt

hại, tai hại, thiệt hại là các bản dịch hàng đầu của "skade" thành Tiếng Việt.

skade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hại

    In werklikheid is dit hulle permissiwiteit wat hulle kinders werklike, blywende skade sal berokken.

    Trên thực tế, sự dễ dãi của họ lại gây tổn hại lâu dài cho con.

  • tai hại

    Maar hoeveel skade rig emosionele ontsteltenis werklik aan?

    Tuy nhiên, sự khổ tâm thật sự gây tai hại đến mức nào?

  • thiệt hại

    noun

    Baie meen dat selfs verkeerde opvattings min skade vir enigiemand veroorsaak.

    Nhiều người nghĩ rằng dù có tin sai cũng không gây thiệt hại gì cho ai.

  • tổn hại

    verb

    In werklikheid is dit hulle permissiwiteit wat hulle kinders werklike, blywende skade sal berokken.

    Trên thực tế, sự dễ dãi của họ lại gây tổn hại lâu dài cho con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch