Phép dịch "skadu" thành Tiếng Việt
bóng, bóng tối, đổ bóng là các bản dịch hàng đầu của "skadu" thành Tiếng Việt.
skadu
noun
ngữ pháp
-
bóng
nounDie gesin rus ’n kort rukkie in die skadu van ’n vyeboom.
Cả gia đình tạm nghỉ dưới bóng cây vả.
-
bóng tối
nounAl gaan ek ook deur diep skadu,
Quanh con dù bóng tối mờ che đường,
-
đổ bóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skadu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm