Phép dịch "skadu" thành Tiếng Việt

bóng, bóng tối, đổ bóng là các bản dịch hàng đầu của "skadu" thành Tiếng Việt.

skadu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bóng

    noun

    Die gesin rus ’n kort rukkie in die skadu van ’n vyeboom.

    Cả gia đình tạm nghỉ dưới bóng cây vả.

  • bóng tối

    noun

    Al gaan ek ook deur diep skadu,

    Quanh con dù bóng tối mờ che đường,

  • đổ bóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skadu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skadu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch