Phép dịch "skakering" thành Tiếng Việt
bóng là bản dịch của "skakering" thành Tiếng Việt.
skakering
-
bóng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skakering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "skakering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mầu nâu đỏ
Thêm ví dụ
Thêm