Phép dịch "knipsel" thành Tiếng Việt

mảnh cắt là bản dịch của "knipsel" thành Tiếng Việt.

knipsel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mảnh cắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knipsel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knipsel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch