Phép dịch "knie" thành Tiếng Việt

đầu gối, Đầu gối là các bản dịch hàng đầu của "knie" thành Tiếng Việt.

knie noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đầu gối

    noun

    Ons knie bestaan natuurlik uit lewende selle wat heeltyd hernieu word.

    Còn đầu gối của chúng ta được cấu tạo bằng các tế bào sống luôn đổi mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Đầu gối

    Ons knie bestaan natuurlik uit lewende selle wat heeltyd hernieu word.

    Còn đầu gối của chúng ta được cấu tạo bằng các tế bào sống luôn đổi mới.

Thêm

Bản dịch "knie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch