Phép dịch "knoffel" thành Tiếng Việt
tỏi, củ tỏi, Tỏi là các bản dịch hàng đầu của "knoffel" thành Tiếng Việt.
knoffel
noun
ngữ pháp
-
tỏi
nounIn baie lande is kos sonder knoffel byna ondenkbaar.
Tại nhiều xứ, thật khó tưởng tượng được thức ăn mà không có tỏi.
-
củ tỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knoffel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Knoffel
-
Tỏi
Hình ảnh có "knoffel"
Thêm ví dụ
Thêm