Phép dịch "knoffel" thành Tiếng Việt

tỏi, củ tỏi, Tỏi là các bản dịch hàng đầu của "knoffel" thành Tiếng Việt.

knoffel noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tỏi

    noun

    In baie lande is kos sonder knoffel byna ondenkbaar.

    Tại nhiều xứ, thật khó tưởng tượng được thức ăn mà không có tỏi.

  • củ tỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knoffel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knoffel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tỏi

Hình ảnh có "knoffel"

Thêm

Bản dịch "knoffel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch