Phép dịch "knoop" thành Tiếng Việt

buộc, bó, trói là các bản dịch hàng đầu của "knoop" thành Tiếng Việt.

knoop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • buộc

    verb
  • verb
  • trói

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái cúc
    • cúc
    • nút
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knoop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knoop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Nút dây

  • nút

    noun

    đơn vị đo tốc độ

    Stel jou ’n matroos voor wat op behendige wyse ’n ingewikkelde knoop in ’n tou maak.

    Hãy hình dung một thủy thủ khéo léo thắt một nút phức tạp bằng sợi thừng.

Các cụm từ tương tự như "knoop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knoop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch