Phép dịch "knoppie" thành Tiếng Việt

nút là bản dịch của "knoppie" thành Tiếng Việt.

knoppie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    Die persoon druk ’n knoppie wanneer hy of sy die klein wit liggie kan sien.”

    Người đó sẽ bấm một cái nút khi nhìn thấy đốm nhỏ này”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knoppie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "knoppie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knoppie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch