Phép dịch "Klimaat" thành Tiếng Việt

khí hậu, khí hậu, 氣候 là các bản dịch hàng đầu của "Klimaat" thành Tiếng Việt.

Klimaat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khí hậu

    noun

    Ons het gehoop dat die klimaat hom daar sou help om te herstel.

    Chúng tôi hy vọng khí hậu ở đấy sẽ giúp anh bình phục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klimaat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

klimaat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khí hậu

    noun

    Ons het gehoop dat die klimaat hom daar sou help om te herstel.

    Chúng tôi hy vọng khí hậu ở đấy sẽ giúp anh bình phục.

  • 氣候

    noun

Các cụm từ tương tự như "Klimaat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Klimaat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch