Phép dịch "klok" thành Tiếng Việt
chuông là bản dịch của "klok" thành Tiếng Việt.
klok
-
chuông
nounIemand anders het ’n klok gelui, en die gemeente het stil geword.
Một người khác rung chuông, và hội thánh im bặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klok " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "klok"
Thêm ví dụ
Thêm