Phép dịch "Klier" thành Tiếng Việt

Tuyến là bản dịch của "Klier" thành Tiếng Việt.

Klier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tuyến

    Die was waarmee bye die heuningkoek maak, word vervaardig deur spesiale kliere in die by se liggaam.

    Những tuyến đặc biệt trong cơ thể loài ong tiết ra chất sáp mà chúng dùng để xây tảng ong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Klier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch