Phép dịch "Klinker" thành Tiếng Việt
Nguyên âm, nguyên âm, mẫu âm là các bản dịch hàng đầu của "Klinker" thành Tiếng Việt.
Klinker
-
Nguyên âm
Die leser moes die klinkers self invoeg.”
Người ta phải tự thêm nguyên âm khi đọc”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Klinker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
klinker
-
nguyên âm
nounDie leser moes die klinkers self invoeg.”
Người ta phải tự thêm nguyên âm khi đọc”.
-
mẫu âm
Thêm ví dụ
Thêm