Phép dịch "klinker" thành Tiếng Việt

nguyên âm, mẫu âm, Nguyên âm là các bản dịch hàng đầu của "klinker" thành Tiếng Việt.

klinker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nguyên âm

    noun

    Die leser moes die klinkers self invoeg.”

    Người ta phải tự thêm nguyên âm khi đọc”.

  • mẫu âm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klinker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Klinker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Nguyên âm

    Die leser moes die klinkers self invoeg.”

    Người ta phải tự thêm nguyên âm khi đọc”.

Thêm

Bản dịch "klinker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch