Phép dịch "maldives" thành Tiếng Bồ Đào Nha

maldivas, Maldivas, República das Maldivas là các bản dịch hàng đầu của "maldives" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

maldives
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • maldivas

    Tận phía bắc Maldives, một thời gian sau.

    Bem no norte das Maldivas, um pouco depois.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maldives " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maldives
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Maldivas

    noun feminine

    Tận phía bắc Maldives, một thời gian sau.

    Bem no norte das Maldivas, um pouco depois.

  • República das Maldivas

    noun

Hình ảnh có "maldives"

Thêm

Bản dịch "maldives" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch