Phép dịch "malta" thành Tiếng Bồ Đào Nha

malta, Malta là các bản dịch hàng đầu của "malta" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

malta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • malta

    noun

    Những người công bố ở Malta dùng các tờ chuyên đề

    Irmãos pregando com folhetos na ilha de Malta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malta " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Malta

    noun feminine

    De 1

    Những người công bố ở Malta dùng các tờ chuyên đề

    Irmãos pregando com folhetos na ilha de Malta

Các cụm từ tương tự như "malta" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "malta" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch