Phép dịch "Malawi" thành Tiếng Bồ Đào Nha
Malawi, Malavi, Malaui là các bản dịch hàng đầu của "Malawi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Malawi
-
Malawi
noun masculineUm país da África Oriental.
Chúng ta cũng thử xem có những đứa trẻ đang chết vì bệnh kiết lỵ ở Malawi.
Vamos também pressupor que há crianças a morrer de diarreia no Malawi.
-
Malavi
noun masculine -
Malaui
noun masculineUm país da África Oriental.
Tất cả những người tị nạn chạy về hướng Malawi.
Todos os refugiados correram de volta para Malaui.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Malávi
- República do Malawi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Malawi " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
malawi
-
malawi
Chúng ta cũng thử xem có những đứa trẻ đang chết vì bệnh kiết lỵ ở Malawi.
Vamos também pressupor que há crianças a morrer de diarreia no Malawi.
Thêm ví dụ
Thêm