Phép dịch "Mali" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Mali, Máli, mali là các bản dịch hàng đầu của "Mali" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Mali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Mali

    noun masculine

    Ở Mali, cá trong hồ này chỉ được đánh bắt một lần duy nhất trong năm.

    No Mali, os peixes deste lago são divididos uma vez ao ano.

  • Máli

    noun

    Bạn đang ở trong một bệnh viện phụ sản ở Mali, châu Phi,

    Imaginem que vocês estejam em uma maternidade no Máli,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mali " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • mali

    Ở Mali, cá trong hồ này chỉ được đánh bắt một lần duy nhất trong năm.

    No Mali, os peixes deste lago são divididos uma vez ao ano.

Thêm

Bản dịch "Mali" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch