Phép dịch "chakra" thành Tiếng Hàn

차크라, 차크라 là các bản dịch hàng đầu của "chakra" thành Tiếng Hàn.

chakra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 차크라

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chakra " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chakra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 차크라

Thêm

Bản dịch "chakra" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch