Phép dịch "chàm" thành Tiếng Hàn

남빛, 쪽빛, 남색 là các bản dịch hàng đầu của "chàm" thành Tiếng Hàn.

chàm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 남빛

  • 쪽빛

    Noun;Adjective
  • 남색

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chàm " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chàm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 남색

  • 피부염

Các cụm từ tương tự như "chàm" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "chàm" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch