Phép dịch "chàm" thành Tiếng Hàn
남빛, 쪽빛, 남색 là các bản dịch hàng đầu của "chàm" thành Tiếng Hàn.
chàm
-
남빛
-
쪽빛
Noun;Adjective -
남색
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chàm " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chàm
-
남색
-
피부염
Các cụm từ tương tự như "chàm" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
인디고 염료
-
남 · 남빛 · 쪽빛
Thêm ví dụ
Thêm