Phép dịch "chai" thành Tiếng Hàn

병, 甁, 음료 là các bản dịch hàng đầu của "chai" thành Tiếng Hàn.

chai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • noun

    Và cái chai nhựa chúng ta vứt đi mỗi ngày vẫn còn sờ sờ ra đấy.

    우리가 매일 버리는 플라스틱 도 어딘가에 남아 있습니다.

  • noun

    Và cái chai nhựa chúng ta vứt đi mỗi ngày vẫn còn sờ sờ ra đấy.

    우리가 매일 버리는 플라스틱 도 어딘가에 남아 있습니다.

  • 음료

    noun

    hoặc một chai bằng thủy tinh,

    유리병에 든 음료수를 사는 것은 어렵지 않습니다

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 음료수
    • 젖병
    • 飮料
    • 마실 것
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chai " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • noun

    Và cái chai nhựa chúng ta vứt đi mỗi ngày vẫn còn sờ sờ ra đấy.

    우리가 매일 버리는 플라스틱 도 어딘가에 남아 있습니다.

Hình ảnh có "chai"

Các cụm từ tương tự như "chai" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "chai" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch