Phép dịch "chaebol" thành Tiếng Hàn

재벌 là bản dịch của "chaebol" thành Tiếng Hàn.

chaebol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 재벌

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaebol " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chaebol" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch