Phép dịch "Iraq" thành Tiếng Đức
Irak, irak là các bản dịch hàng đầu của "Iraq" thành Tiếng Đức.
Iraq
-
Irak
proper masculineRồi sau đó có căn cứ gì ở Iraq nhỉ?
Dann war da noch dieser Stützpunkt im Irak.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Iraq " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
iraq
-
irak
Rồi sau đó có căn cứ gì ở Iraq nhỉ?
Dann war da noch dieser Stützpunkt im Irak.
Các cụm từ tương tự như "Iraq" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Koalition der Willigen
-
Geschichte des Irak
-
Erster Golfkrieg
-
Irak-Krieg
Thêm ví dụ
Thêm