Phép dịch "iridi" thành Tiếng Đức

iridium, Iridium là các bản dịch hàng đầu của "iridi" thành Tiếng Đức.

iridi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • iridium

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iridi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Iridi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Iridium

    noun

    chemisches Element der Übergangsmetalle

Thêm

Bản dịch "iridi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch