Phép dịch "IQ" thành Tiếng Đức

Intelligenzquotient là bản dịch của "IQ" thành Tiếng Đức.

IQ
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Intelligenzquotient

    noun masculine

    durch einen Intelligenztest ermittelte Kenngröße

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " IQ " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "IQ" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch