Phép dịch "visitkort" thành Tiếng Việt
danh thiếp, vCard, Danh thiếp là các bản dịch hàng đầu của "visitkort" thành Tiếng Việt.
visitkort
noun
neuter
ngữ pháp
-
danh thiếp
nounDet står på visitkortet din boss tog från mig.
Ghi ngay trên danh thiếp mà sếp các anh đã lấy của tôi.
-
vCard
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visitkort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Visitkort
-
Danh thiếp
Det står på visitkortet din boss tog från mig.
Ghi ngay trên danh thiếp mà sếp các anh đã lấy của tôi.
Hình ảnh có "visitkort"
Các cụm từ tương tự như "visitkort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh thiếp điện tử
Thêm ví dụ
Thêm