Phép dịch "tomt" thành Tiếng Việt

sân, vườn rau, land lot là các bản dịch hàng đầu của "tomt" thành Tiếng Việt.

tomt noun adjective common ngữ pháp

Substantiv

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sân

    noun

    De vill att Yanis ska städa upp på sin tomt.

    Họ muốn Yanis dọn sân nhà ông ta.

  • vườn rau

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tomt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tomt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • land lot

Các cụm từ tương tự như "tomt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tomt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch