Phép dịch "tomt" thành Tiếng Việt
sân, vườn rau, land lot là các bản dịch hàng đầu của "tomt" thành Tiếng Việt.
tomt
noun
adjective
common
ngữ pháp
Substantiv
-
sân
nounDe vill att Yanis ska städa upp på sin tomt.
Họ muốn Yanis dọn sân nhà ông ta.
-
vườn rau
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tomt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tomt
-
land lot
Các cụm từ tương tự như "tomt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer
-
Tom Welling
-
ông già Noel · ông già Nô en · ông già Santa
-
Tom và Jerry
-
rỗng · trắng · trống · trống rỗng
-
Tom Hanks
-
Tom Selleck
-
Tom Felton
Thêm ví dụ
Thêm