Phép dịch "ton" thành Tiếng Việt

tấn, sắc, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "ton" thành Tiếng Việt.

ton noun common neuter ngữ pháp

måttenhet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tấn

    noun

    Enbart den här kolonin skördar över ett halvt ton gräs om året.

    Chỉ riêng bầy kiến này thôi đã có thể thu thập hơn nửa tấn cỏ trong một năm.

  • sắc

    noun

    Svartvitt med brun ton: Det här filtret är neutralare än sepiaton filtret

    Đen trắng có sắc nâu: bộ lọc này là trung lập hơn bộ lọc Sắc Nâu Đỏ

  • tiếng

    noun

    Blås sedan en lång ton i hornen och uppmana alla att ge upp ett högt krigsrop.

    Rồi hãy thổi kèn một hồi dài, rồi ra lệnh mọi người cất tiếng hô hét lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cao độ
    • sắc, sắc thái
    • âm sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ton" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch