Phép dịch "tom" thành Tiếng Việt

trống, rỗng, trống rỗng là các bản dịch hàng đầu của "tom" thành Tiếng Việt.

tom adjective noun common ngữ pháp

Utan innehåll.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • trống

    adjective

    Efter lektionen tog pojken som satt bredvid den tomma stolen bandspelaren.

    Sau lớp học, một thiếu niên ngồi cạnh cái ghế trống cầm lên cái máy thâu băng.

  • rỗng

    adjective

    Vad jag har här är ett tom glaskärl.

    Và những gì tôi có ở đây là một bình thủy tinh rỗng.

  • trống rỗng

  • trắng

    adjective

    Mina föräldrar säljer fortfarande tomma band i butiken.

    Bố mẹ tớ vẫn bán băng trắng ở cửa hàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tom proper
+ Thêm

"Tom" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tom"

Các cụm từ tương tự như "tom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch