Phép dịch "tom" thành Tiếng Việt
trống, rỗng, trống rỗng là các bản dịch hàng đầu của "tom" thành Tiếng Việt.
tom
adjective
noun
common
ngữ pháp
Utan innehåll.
-
trống
adjectiveEfter lektionen tog pojken som satt bredvid den tomma stolen bandspelaren.
Sau lớp học, một thiếu niên ngồi cạnh cái ghế trống cầm lên cái máy thâu băng.
-
rỗng
adjectiveVad jag har här är ett tom glaskärl.
Và những gì tôi có ở đây là một bình thủy tinh rỗng.
-
trống rỗng
-
trắng
adjectiveMina föräldrar säljer fortfarande tomma band i butiken.
Bố mẹ tớ vẫn bán băng trắng ở cửa hàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tom
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tom" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tom"
Các cụm từ tương tự như "tom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer
-
Túp lều bác Tôm
-
Tom Welling
-
Tom và Jerry
-
land lot
-
sân · vườn rau
-
Tom Hanks
-
Tom Selleck
Thêm ví dụ
Thêm