Phép dịch "tonart" thành Tiếng Việt

điệu, âm điệu là các bản dịch hàng đầu của "tonart" thành Tiếng Việt.

tonart
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • điệu

    noun

    noter, ackord, tonarter, harmonier och melodier -

    nốt, hợp âm, những phím đàn hay những giai điệu.

  • âm điệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tonart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch