Phép dịch "tar" thành Tiếng Việt
tar là bản dịch của "tar" thành Tiếng Việt.
tar
verb
-
tar
Jag har hört att det har skett en massa hundförsvinnanden vid La Brea Tar Pits.
Nghe đâu dạo này có nhiều chó bị mất tại khu La Brea Tar Pits lắm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loại bỏ bối cảnh
-
tự sát · tự tử
-
dỡ đôi
-
chuyển đi · chưa phát hành · dọn đi · xoá bỏ
-
Ta Mok
-
lấy · nắm
-
nhận · nhận được
-
bỏ khỏi chồng
Thêm ví dụ
Thêm