Phép dịch "tapperhet" thành Tiếng Việt
can đảm, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "tapperhet" thành Tiếng Việt.
tapperhet
Noun
ngữ pháp
-
can đảm
nounDe måste visa mod, fysisk tapperhet, eller bemästrande av de nödvändiga färdigheterna.
Họ cần phải cho thấy lòng can đảm, năng lực thể chất, hoặc tinh thông các kỹ năng cần thiết.
-
dũng cảm
adjectiveTiden kan komma för tapperhet som inte ger någon ära.
Công nương, lòng dũng cảm không hẳn là vinh quang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapperhet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm