Phép dịch "tapperhet" thành Tiếng Việt

can đảm, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "tapperhet" thành Tiếng Việt.

tapperhet Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • can đảm

    noun

    De måste visa mod, fysisk tapperhet, eller bemästrande av de nödvändiga färdigheterna.

    Họ cần phải cho thấy lòng can đảm, năng lực thể chất, hoặc tinh thông các kỹ năng cần thiết.

  • dũng cảm

    adjective

    Tiden kan komma för tapperhet som inte ger någon ära.

    Công nương, lòng dũng cảm không hẳn là vinh quang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tapperhet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tapperhet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch