Phép dịch "tappa" thành Tiếng Việt
mất, thua, buông rơi là các bản dịch hàng đầu của "tappa" thành Tiếng Việt.
tappa
verb
ngữ pháp
tappa (släppa) (ii)
-
mất
verbJag har tappat min plånbok.
Tôi bị mất ví.
-
thua
verbLillebror har tappat tre matcher i rad.
Em trai của tôi đã thua 3 trận liên tiếp rồi.
-
buông rơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tappa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tappa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mất mặt
-
mất
Thêm ví dụ
Thêm