Phép dịch "sticka" thành Tiếng Việt

cây kim, đâm dao găm, đan là các bản dịch hàng đầu của "sticka" thành Tiếng Việt.

sticka verb noun common ngữ pháp

Att genomborra eller skada med hjälp av ett spetsigt verktyg eller vapen, i synnerhet en kniv eller dolk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cây kim

    noun
  • đâm dao găm

  • đan

    verb

    Jag kan sticka en tröja eller ett helt hus.

    Tôi có thể đan một chiếc áo len hoặc túi ngủ hoặc cả một ngôi nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sticka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sticka"

Các cụm từ tương tự như "sticka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sticka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch