Phép dịch "stift" thành Tiếng Việt
giáo phận, 教區, giáo khu là các bản dịch hàng đầu của "stift" thành Tiếng Việt.
stift
noun
neuter
ngữ pháp
nål [..]
-
giáo phận
nounkristet distrikt som lyder under biskop
Biskopen sade ändå en gång att vår by var ”den mest religiösa byn i hans stift”.
Tuy nhiên, giám mục của vùng nhận xét rằng làng chúng tôi “là làng sùng đạo nhất trong giáo phận của ông”.
-
教區
-
giáo khu
Som vuxen samarbetade jag med den lokala församlingen och var medlem av en grupp som fungerade som rådgivare till biskopen i vårt stift.
Lớn lên, tôi làm việc với xứ đạo địa phương và là thành viên của một nhóm cố vấn cho giám mục giáo khu.
-
ruột chì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stift"
Thêm ví dụ
Thêm