Phép dịch "stack" thành Tiếng Việt

ngăn xếp, Ngăn xếp là các bản dịch hàng đầu của "stack" thành Tiếng Việt.

stack noun verb common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngăn xếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stack
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ngăn xếp

Hình ảnh có "stack"

Các cụm từ tương tự như "stack" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây kim · đan · đâm dao găm
Thêm

Bản dịch "stack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch