Phép dịch "stiftelse" thành Tiếng Việt

Quỹ, quỹ là các bản dịch hàng đầu của "stiftelse" thành Tiếng Việt.

stiftelse noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Quỹ

    Låt oss bara säga att min stiftelse har förmågan att förbättra hans situation.

    Quỹ của tôi có khả năng giúp cải thiện tình trạng của em cô.

  • quỹ

    Det kommer folk till vår stiftelse hela tiden.

    Chúng tôi thường xuyên gặp những người tìm đến quỹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stiftelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stiftelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch