Phép dịch "stiftelse" thành Tiếng Việt
Quỹ, quỹ là các bản dịch hàng đầu của "stiftelse" thành Tiếng Việt.
stiftelse
noun
common
ngữ pháp
-
Quỹ
Låt oss bara säga att min stiftelse har förmågan att förbättra hans situation.
Quỹ của tôi có khả năng giúp cải thiện tình trạng của em cô.
-
quỹ
Det kommer folk till vår stiftelse hela tiden.
Chúng tôi thường xuyên gặp những người tìm đến quỹ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stiftelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm