Phép dịch "stadig" thành Tiếng Việt

chắc, đều đặn, đều đều là các bản dịch hàng đầu của "stadig" thành Tiếng Việt.

stadig Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chắc

    adjective

    Man bör ständigt vara stadig, ståndaktig och pålitlig.

    Kiên định có nghĩa là vững chắc, kiên trì, và đáng tin cậy.

  • đều đặn

    Han ger sin mamma en stadig diet av sprit och problemet är för många hamburgare?

    Thằng bé cho bả uống rượu đều đặn, và vấn đề là quá nhiều bánh mì kẹp thịt?

  • đều đều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stadig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stadig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch