Phép dịch "spenat" thành Tiếng Việt

rau bina, rau chân vịt là các bản dịch hàng đầu của "spenat" thành Tiếng Việt.

spenat noun common w ngữ pháp

köksväxt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • rau bina

    Jag äter inte en hel påse spenat varje dag.

    John, em không ăn 1 bịch rau bina mỗi ngày đâu.

  • rau chân vịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spenat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spenat"

Thêm

Bản dịch "spenat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch