Phép dịch "spelning" thành Tiếng Việt

biểu diễn là bản dịch của "spelning" thành Tiếng Việt.

spelning Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • biểu diễn

    En vecka senare fick jag följa med på en av Adams spelningar.

    Một tuần sau, Adam mời tôi đến xem ban nhạc của anh ấy biểu diễn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spelning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spelning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch