Phép dịch "sperma" thành Tiếng Việt
tinh dịch, 精液 là các bản dịch hàng đầu của "sperma" thành Tiếng Việt.
sperma
Noun
ngữ pháp
sädesvätska
-
tinh dịch
nounHon använde sperma prover som växt bevis, inte att bli gravid.
Ả sử dụng mẫu tinh dịch để đặt bằng chứng, không phải để có thai.
-
精液
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sperma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm