Phép dịch "spene" thành Tiếng Việt
núm vú là bản dịch của "spene" thành Tiếng Việt.
spene
Noun
ngữ pháp
-
núm vú
nounPå Sommaröarna dyrkar de en fertilitetsgudinna med 1 6 spenar.
Tại Summer Isles, họ thờ phụng nữ thần của sự sinh nở với 16 núm vú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spene"
Thêm ví dụ
Thêm