Phép dịch "slavinna" thành Tiếng Việt

奴隸, người nô lệ, nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "slavinna" thành Tiếng Việt.

slavinna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 奴隸

    noun
  • người nô lệ

    noun

    Hagar, Abrahams bihustru, var slavinna.

    A-ga, vợ thứ hay nàng hầu của Áp-ra-ham, là một người nô lệ.

  • nô lệ

    noun

    Han gjordes nästan arvlös på grund av alla sina slavinnor.

    Cha ta suýt tước quyền thừa kế của cậu ấy vì đám nô lệ nữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slavinna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slavinna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch