Phép dịch "slev" thành Tiếng Việt

cái giá, cái môi là các bản dịch hàng đầu của "slev" thành Tiếng Việt.

slev noun common ngữ pháp

halv=

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái giá

  • cái môi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slev " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slev"

Thêm

Bản dịch "slev" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch