Phép dịch "slav" thành Tiếng Việt

người Slav, 奴隸, người nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "slav" thành Tiếng Việt.

slav noun common ngữ pháp

ofri [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • người Slav

    noun

    Han lyckades bli arkont (hög ämbetsman) i ett av Bysantinska rikets gränsområden, där många slaver bodde.

    Ông đạt đến chức quan chấp chính (thống đốc) trong địa phận Byzantine ở vùng biên giới nơi có nhiều người Slav sinh sống.

  • 奴隸

    noun
  • người nô lệ

    noun

    En frigiven slav kunde fortsätta att arbeta för sin herre för en lön.

    Một người nô lệ tự do có thể tiếp tục làm việc và lãnh lương của chủ.

  • nô lệ

    noun

    Dessa slavar har redan kostat oss tusen miljoner sestercier.

    Những nô lệ này đã lấy của chúng ta một tỷ sesterces.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slav " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slav"

Thêm

Bản dịch "slav" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch