Phép dịch "slem" thành Tiếng Việt
粘液, niêm dịch, nước nhầy là các bản dịch hàng đầu của "slem" thành Tiếng Việt.
slem
Adjective
Noun
noun
ngữ pháp
-
粘液
-
niêm dịch
Ditt slem var " ljust gullrisfärgat ".
Niêm dịch của cô màu vàng nhạt?
-
nước nhầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm