Phép dịch "rum" thành Tiếng Việt
không gian, phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "rum" thành Tiếng Việt.
rum
noun
neuter
ngữ pháp
plats, utrymme [..]
-
không gian
nounJag har sett honom böja strukturen av tid och rum.
Mình đã tận mắt thấy cậu bẻ cong không gian và thời gian rất nhiều lần.
-
phòng
nounEn separat del av en byggnad, omsluten av väggar, ett golv och ett tak.
Det här är mitt rum.
Đây là phòng của tôi.
-
buồng
nounVad kallas lådan i det lilla rummet längst in i tältet, och vad innehåller den?
Hòm trong buồng nhỏ ở cuối lều là gì, và trong hòm chứa gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoảng trời riêng
- chỗ
- khoảng
- Không gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rum"
Các cụm từ tương tự như "rum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Không gian mêtric hóa được
-
Không gian mêtric
-
xảy ra · xảy đến
-
Không gian khả ly
-
Tập hợp liên thông
-
không gian vectơ
-
không gian Euclid
-
không gian định chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm