Phép dịch "rumpa" thành Tiếng Việt

Mông, mông, đuôi là các bản dịch hàng đầu của "rumpa" thành Tiếng Việt.

rumpa noun common ngữ pháp

stjärt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mông

    noun

    Jag är ledsen, Sheri, men dina hjärtan ser ut som rumpor.

    Sheri, tớ rất xin lỗi, nhưng những trái tim đó nhìn như mấy cái mông vậy.

  • mông

    noun

    Jag är ledsen, Sheri, men dina hjärtan ser ut som rumpor.

    Sheri, tớ rất xin lỗi, nhưng những trái tim đó nhìn như mấy cái mông vậy.

  • đuôi

    noun

    Så vi ska gå hungriga för att din rumpa vibrerar?

    Vậy, chúng tôi phải nhịn đói chỉ vì đuôi anh rung ư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumpa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rumpa"

Thêm

Bản dịch "rumpa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch